1. Bông thủy tinh là gì?
Bông thủy tinh được làm từ sợi thủy tinh tổng hợp chế xuất từ đá, xỉ, đất sét… Thành phần chính chứa Aluminum, Siliccat canxi và một số oxit kim loại. Các sợi này được se nhỏ, đan xen nhau tạo ra hàng triệu túi khí nhỏ li ti bên trong, giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt và hấp thụ âm thanh.
2. Phân loại bông thủy tinh thông dụng
Người ta thường phân loại bông thủy tinh dựa trên hình dáng bên ngoài và tỉ trọng:
Theo hình dáng và lớp phủ
-
Bông thủy tinh dạng cuộn: Phổ biến nhất, khổ rộng thường là $1.2m$, chiều dài từ $15m$ – $30m$. Dễ dàng trải dài trên mái nhà hoặc quấn quanh ống gió.
-
Bông thủy tinh dạng tấm: Cứng cáp hơn, dùng để lắp đặt vào các vách ngăn hoặc trần nhà.
-
Loại không có giấy bạc: Chỉ có lớp bông trần, thường dùng ở những nơi đã có lớp bảo vệ bên ngoài.
-
Loại có phủ giấy bạc (Alu): Lớp bạc giúp phản xạ nhiệt, chống ẩm và giữ cho các sợi bông không bị phát tán ra môi trường.
Theo tỉ trọng (Density)
Đây là thông số quan trọng nhất quyết định chất lượng:
-
Tỉ trọng thấp ($12kg/m^3$ – $16kg/m^3$): Thường dùng chống nóng mái tôn nhà xưởng bình thường.
-
Tỉ trọng trung bình ($24kg/m^3$ – $32kg/m^3$): Dùng cho hệ thống điều hòa trung tâm, cách âm phòng hát.
-
Tỉ trọng cao ($48kg/m^3$): Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt nhất, dùng trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Bông thủy tinh có bạc(32×50) 
Bông thủy tinh có bạc
3. Công dụng chính
Bông thủy tinh sở hữu “combo” 3 tính năng cực kỳ đắt giá:
-
Cách nhiệt (Thermal Insulation): Ngăn nhiệt độ từ môi trường ngoài xâm nhập vào bên trong và ngược lại. Giúp giảm hóa đơn tiền điện điều hòa đáng kể.
-
Cách âm (Acoustic Insulation): Nhờ cấu trúc sợi đan xen, nó hấp thụ sóng âm, giảm tiếng ồn từ bên ngoài (tiếng mưa rơi trên mái tôn) hoặc ngăn âm thanh lọt ra khỏi phòng (phòng karaoke, phòng máy).
-
Chống cháy nhẹ: Bông thủy tinh chịu được nhiệt độ tối đa khoảng $350^\circ C$. Nó không cháy lan, giúp kéo dài thời gian để xử lý khi có sự cố hỏa hoạn.
4. Bảng so sánh nhanh các thông số
| Thông số | Giá trị thông dụng |
| Độ dày | $25mm – 50mm$ |
| Nhiệt độ chịu đựng | $-4^\circ C$ đến $350^\circ C$ |
| Màu sắc | Vàng tươi (đặc trưng) |
| Hệ số dẫn nhiệt $k$ | $0.031 – 0.045$ $W/m.K$ |




Reviews
There are no reviews yet.